Bản dịch của từ Dynamic client trong tiếng Việt

Dynamic client

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic client(Noun)

daɪnˈæmɪk klˈaɪənt
ˈdaɪˈnæmɪk ˈkɫaɪənt
01

Thông thường, đề cập đến các phần mềm khách hàng có khả năng điều chỉnh hành vi dựa trên nhiều yếu tố đầu vào khác nhau.

It often refers to client software that can modify their behavior based on various kinds of input data.

通常提到的客户软件可以根据不同类型的输入数据来改变它们的行为。

Ví dụ
02

Một khách hàng tích cực tham gia và tương tác với nhà cung cấp dịch vụ

A customer actively participates and engages with the service provider.

一个主动参与并与服务提供商互动的客户

Ví dụ
03

Một dạng khách hàng hay khách vãng lai có khả năng thích ứng với sự thay đổi

A type of customer who is adaptable to change.

这是一类具有适应变化能力的客户或客户群体。

Ví dụ