Bản dịch của từ Dynamic emotion trong tiếng Việt

Dynamic emotion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic emotion(Noun)

daɪnˈæmɪk ɪmˈəʊʃən
ˈdaɪˈnæmɪk ɪˈmoʊʃən
01

Tình trạng tâm lý khi có những cảm xúc mạnh mẽ

The emotional state experienced during intense feelings

面对强烈情感时的心理状态

Ví dụ
02

Một lực thúc đẩy sự thay đổi hoặc tiến bộ trong một hệ thống hoặc quá trình

A force driving change or progress within a system or process.

这是推动系统或过程变革或进步的力量。

Ví dụ
03

Chất lượng được đặc trưng bởi sự liên tục của hoạt động thay đổi hoặc tiến bộ

An attribute characterized by constant activity or progress.

这是一个由不断的活动或进步所定义的特点。

Ví dụ