Bản dịch của từ Dynamic observer trong tiếng Việt

Dynamic observer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic observer(Noun)

daɪnˈæmɪk ɒbzˈɜːvɐ
ˈdaɪˈnæmɪk ˈɑbˌzɝvɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ