Bản dịch của từ Dynamic pricing trong tiếng Việt

Dynamic pricing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic pricing(Noun)

daɪnˈæmɪk prˈaɪsɪŋ
ˈdaɪˈnæmɪk ˈpraɪsɪŋ
01

Thực hành thay đổi giá thường xuyên để tối đa hóa doanh thu hoặc thị phần

The practice of changing prices frequently to maximize revenue or market share

Ví dụ
02

Một phương pháp thiết lập giá linh hoạt cho sản phẩm hoặc dịch vụ để tối ưu hóa doanh số và lợi nhuận

A method of setting flexible prices for products or services to optimize sales and profits

Ví dụ
03

Một chiến lược định giá trong đó giá được điều chỉnh theo thời gian thực dựa trên nhu cầu cạnh tranh hoặc các yếu tố khác

A pricing strategy in which prices are adjusted in realtime based on demand competition or other factors

Ví dụ