Bản dịch của từ Dynamic pricing trong tiếng Việt
Dynamic pricing
Noun [U/C]

Dynamic pricing(Noun)
daɪnˈæmɪk prˈaɪsɪŋ
ˈdaɪˈnæmɪk ˈpraɪsɪŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chiến lược định giá trong đó giá được điều chỉnh theo thời gian thực dựa trên nhu cầu cạnh tranh hoặc các yếu tố khác
A pricing strategy in which prices are adjusted in realtime based on demand competition or other factors
Ví dụ
