Bản dịch của từ Dynamic process trong tiếng Việt

Dynamic process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dynamic process(Noun)

daɪnˈæmɨk pɹˈɑsˌɛs
daɪnˈæmɨk pɹˈɑsˌɛs
01

Quá trình có đặc điểm là thay đổi, hoạt động hoặc phát triển liên tục.

A process characterized by constant change, activity, or progress.

动态过程 - 指持续变化、活动或发展的过程

Ví dụ
02

Một loạt các hành động hoặc bước được thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể.

A series of actions or steps taken to achieve a particular end.

过程 - 为达到特定目的而采取的一系列行动或步骤

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc hệ thống để đạt được một kết quả cụ thể trong một môi trường thay đổi biến thiên.

A method or system for achieving a particular result in a varyingly changing environment.

动态过程 - 在不断变化的复杂环境中,实现特定结果的方法或系统

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh