dysentery
dysentery (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của dysentery (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tiêu chảy ký sinh trùng amoebic dysentery | Suyễn khuẩn có thể được ngăn ngừa bằng cách thực hành vệ sinh tốt. Amoebic dysentery can be prevented by practicing good hygiene. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lị là một bệnh nhiễm trùng đường ruột gây ra triệu chứng tiêu chảy dữ dội, có thể kèm theo máu hoặc chất nhầy trong phân. Bệnh thường do vi khuẩn hoặc ký sinh trùng gây ra, thường lây truyền qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm. Từ "dysentery" trong tiếng Anh không có sự khác biệt về cách viết giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể nghe thấy sự khác biệt nhẹ trong phát âm, đặc biệt ở âm “y”. Bệnh này gây ra nguy hiểm cho sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở những khu vực thiếu nước sạch và điều kiện vệ sinh kém.
