Bản dịch của từ Dysfunctional brain activity trong tiếng Việt

Dysfunctional brain activity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dysfunctional brain activity(Noun)

dɪsfˈʌŋkʃənəl brˈeɪn æktˈɪvɪti
dɪsˈfəŋkʃənəɫ ˈbreɪn ˌækˈtɪvɪti
01

Một trạng thái mà các chức năng của não không hoạt động bình thường hoặc hiệu quả

A state where the functions of the brain are not operating normally or effectively.

这是一种大脑功能无法正常或高效运行的状态。

Ví dụ
02

Gián đoạn trong các quá trình bình thường của não

Disorders in the brain's normal processes

大脑正常功能的中断

Ví dụ
03

Chức năng của não bị bất thường hoặc suy giảm

Abnormal or diminished brain functions

大脑功能异常或减退

Ví dụ