Bản dịch của từ Dysphagia trong tiếng Việt
Dysphagia

Dysphagia (Noun)
Khó khăn hoặc khó chịu khi nuốt, đây là một triệu chứng của bệnh.
Difficulty or discomfort in swallowing as a symptom of disease.
Dysphagia can impact social interactions in daily life.
Khó nuốt có thể ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội hàng ngày.
Ignoring dysphagia symptoms may lead to social isolation.
Bỏ qua triệu chứng khó nuốt có thể dẫn đến cô lập xã hội.
Is dysphagia common among people in social gatherings?
Khó nuốt phổ biến trong các buổi tụ tập xã hội không?
Dysphagia là một thuật ngữ y học chỉ tình trạng khó nuốt hoặc cảm giác đau khi nuốt. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm các bệnh lý thần kinh, tắc nghẽn thực quản hoặc viêm. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Dysphagia thường phát hiện qua các triệu chứng lâm sàng và có thể yêu cầu đánh giá từ bác sĩ chuyên khoa.
Từ "dysphagia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, trong đó "dys-" có nghĩa là "khó khăn" và "phagein" có nghĩa là "ăn" hoặc "nuốt". Thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng khó khăn trong việc nuốt thức ăn hoặc chất lỏng. lịch sử của từ này phản ánh rõ ràng mối liên hệ giữa các vấn đề sinh lý trong cơ thể và khả năng nuốt, giúp hiểu rõ hơn về các rối loạn tiêu hóa và thần kinh.
Từ "dysphagia" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, hầu như không xuất hiện trong IELTS Listening, Reading hay Speaking, và rất ít trong Writing, do tính đặc thù y học của nó. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong y học, đặc biệt liên quan đến các vấn đề tiêu hóa, để chỉ tình trạng khó nuốt thức ăn hoặc chất lỏng. Thường gặp trong các tài liệu y khoa và các cuộc hội thảo liên quan đến sức khỏe.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp