Bản dịch của từ Dysphonia trong tiếng Việt
Dysphonia

Dysphonia (Noun)
Many people with dysphonia struggle to communicate in social situations.
Nhiều người bị dysphonia gặp khó khăn trong việc giao tiếp xã hội.
She does not have dysphonia, but often feels shy when speaking.
Cô ấy không bị dysphonia, nhưng thường cảm thấy nhút nhát khi nói.
Do you think dysphonia affects social interactions in large groups?
Bạn có nghĩ rằng dysphonia ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội trong các nhóm lớn không?
Dysphonia là thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng rối loạn giọng nói, thường được biểu hiện qua sự khó khăn trong phát âm hoặc giảm độ âm thanh. Tình trạng này có thể do nhiều nguyên nhân như viêm thanh quản, sử dụng quá sức giọng nói hoặc các vấn đề về thần kinh. Trong tiếng Anh, "dysphonia" được sử dụng đồng nhất ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể trong cách viết hay cách phát âm, tuy nhiên cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh lâm sàng và nghiên cứu.
Từ "dysphonia" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, với "dys-" nghĩa là "khó khăn" hoặc "không bình thường" và "phone" nghĩa là "âm thanh" hoặc "tiếng nói". Từ này được sử dụng để chỉ tình trạng rối loạn phát âm, thường là do vấn đề về dây thanh quản hoặc cơ quan phát âm khác. Khái niệm này đã phát triển từ những quan niệm y học cổ điển về giọng nói, và giờ đây được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực lâm sàng để mô tả các triệu chứng liên quan đến giọng nói bất thường.
Dysphonia là một từ chuyên ngành thường được sử dụng trong lĩnh vực y học và giọng nói, nhưng tần suất xuất hiện của nó trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS là khá thấp. Trong phần Nghe và Đọc, nó có thể xuất hiện trong ngữ cảnh liên quan đến bệnh lý về thanh quản hoặc tình trạng giọng nói. Trong khi đó, trong phần Viết và Nói, dysphonia thường được nhắc đến khi thảo luận về sức khỏe, giọng nói hoặc các tình trạng bệnh lý. Trong các tình huống khác, từ này thường xuất hiện trong tài liệu nghiên cứu, bài báo chuyên môn liên quan đến điều trị và chẩn đoán vấn đề về giọng nói.