Bản dịch của từ E trong tiếng Việt
E
Noun [U/C] Verb

E(Noun)
ˈɛ
ˈeɪ
Ví dụ
02
Một điểm số thường dùng để thể hiện kết quả không đạt yêu cầu, thường gặp trong ngữ cảnh học tập
A score is given to indicate poor academic performance, often within an educational context.
一个用来代表不及格表现的等级,通常在学术环境中使用
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
E(Verb)
ˈɛ
ˈeɪ
01
Di chuyển hoặc đặt để ở một vị trí hoặc nơi chốn nhất định, thường dùng để mô tả hành động tạo ra hoặc thiết lập một thứ gì đó.
The fifth letter of the alphabet
移动或位于特定位置,常用来描述建立或创建某物的行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Thể hiện hoặc trình bày một điều gì đó thường thông qua việc dùng ký hiệu hoặc biểu tượng
A score is given to indicate an unsatisfactory result, usually in an academic context.
这个分数通常用来表示不及格,常见于学习的场合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
