Bản dịch của từ E trong tiếng Việt

E

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

E(Noun)

ˈi
ˈi
01

Hình dạng giống chữ E hoa (chữ E viết hoa) — tức là một nét đứng bên trái với ba nét ngang ra bên phải (một trên, một giữa, một dưới).

A shape like that of a capital E.

像大写字母E的形状

Ví dụ
02

Chữ cái thứ năm trong bảng chữ cái Latin (chữ cái tiếng Anh), được viết hoa là E và viết thường là e.

The fifth letter of the alphabet.

字母E

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Nốt E là nốt nhạc thứ ba trong âm diatonic của gam Đô trưởng (C major).

The third note of the diatonic scale of C major.

C大调音阶中的第三个音符。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ