Bản dịch của từ E-business trong tiếng Việt
E-business
Noun [U/C]

E-business (Noun)
ˈɛbjusˌaɪnz
ˈɛbjusˌaɪnz
01
Giao dịch thương mại được thực hiện điện tử trên internet.
Commercial transactions conducted electronically on the internet.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Bất kỳ hoạt động kinh doanh nào sử dụng quy trình điện tử cho giao tiếp và trao đổi thông tin.
Any business activity that uses electronic processes for communication and information exchange.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with E-business
Không có idiom phù hợp