Bản dịch của từ Each one of trong tiếng Việt
Each one of
Phrase

Each one of(Phrase)
ˈiːtʃ wˈɐn ˈɒf
ˈitʃ ˈwən ˈɑf
01
Ví dụ
02
Dưới đây là tất cả các thành viên của một nhóm đã định nghĩa
Refers to all members within a specified category
涵盖特定类别中的所有成员
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mỗi cá nhân trong một nhóm hoặc chuỗi mà không ngoại lệ
No individual in a group or chain is an exception.
在一个群体或链条中的每个人都没有例外。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
