ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Eagerly
Với thái độ thể hiện sự quan tâm nhiệt tình hoặc khao khát mãnh liệt
A way to show deep concern or intense longing.
表现出浓厚兴趣或强烈渴望的方式
Với sự nhiệt huyết hoặc háo hức
With enthusiasm or passion
充满热情或热忱
Một cách nhiệt huyết hoặc sốt ruột
With enthusiasm or impatience.
一种充满热情或是不耐心的态度。
Từ tiếng Việt gần nghĩa