Bản dịch của từ Eagerly trong tiếng Việt
Eagerly
Adverb

Eagerly (Adverb)
ˈiːdʒəli
ˈiɡɝɫi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một cách đầy nhiệt huyết hoặc không kiên nhẫn.
In a manner that is enthusiastic or impatient
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Eagerly

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách đầy nhiệt huyết hoặc không kiên nhẫn.
In a manner that is enthusiastic or impatient
Từ tiếng Việt gần nghĩa