Bản dịch của từ Ear infection trong tiếng Việt
Ear infection
Noun [U/C]

Ear infection(Noun)
ˈiɹ ˌɪnfˈɛkʃən
ˈiɹ ˌɪnfˈɛkʃən
01
Một loại nhiễm trùng có thể gây đau đớn, sốt và cáu gắt nhất là ở trẻ nhỏ.
An infection can cause pain, fever, and discomfort, especially in children.
感染可能导致疼痛、发烧和不适,尤其在儿童身上表现得尤为明显。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tình trạng đặc trưng bởi viêm nhiễm và viêm ở tai giữa hoặc tai ngoài.
This condition is characterized by inflammation and infection of the middle or outer ear.
这种情况的特点是中耳或外耳的炎症和感染。
Ví dụ
