Bản dịch của từ Ear infection trong tiếng Việt
Ear infection
Noun [U/C]

Ear infection (Noun)
ˈiɹ ˌɪnfˈɛkʃən
ˈiɹ ˌɪnfˈɛkʃən
01
Tình trạng có đặc điểm là viêm và nhiễm trùng của tai giữa hoặc tai ngoài.
A condition characterized by inflammation and infection of the middle or outer ear.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một nhiễm trùng có thể gây đau, sốt và khó chịu, đặc biệt ở trẻ em.
An infection that can cause pain, fever, and irritability especially in children.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ear infection
Không có idiom phù hợp