Anh - Việt
ear infection
Noun
ear infection (Noun)
/ˈiɹ ˌɪnfˈɛkʃən/
/ˈiɹ ˌɪnfˈɛkʃən/
AI
Nghĩa 01
Tình trạng có đặc điểm là viêm và nhiễm trùng của tai giữa hoặc tai ngoài.
A condition characterized by inflammation and infection of the middle or outer ear.
Ví dụ
Nhiều trẻ em bị nhiễm trùng tai vào mùa đông.Many children suffer from ear infections during winter months.
Nhiễm trùng tai không phải lúc nào cũng cần kháng sinh để điều trị.Ear infections do not always require antibiotics for treatment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một nhiễm trùng có thể gây đau, sốt và khó chịu, đặc biệt ở trẻ em.
An infection that can cause pain, fever, and irritability especially in children.
Ví dụ
Nhiều trẻ em bị nhiễm trùng tai trong những tháng mùa đông.Many children suffer from ear infections during the winter months.
Cô ấy không bị nhiễm trùng tai; tai của cô chỉ bị đau.She does not have an ear infection; her ear is just sore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều trẻ em mắc bệnh nhiễm trùng tai vào mùa đông.Many children suffer from ear infections during winter months.
Nhiễm trùng tai không chỉ ảnh hưởng đến người lớn.Ear infections do not only affect adults.
Từ tiếng Việt gần nghĩa