ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Ear of corn trong tiếng Việt
Ear of corn
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Ear of corn
(
Phrase
)
ˈɪə ˈɒf kˈɔːn
ˈɪr ˈɑf ˈkɔrn
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ