Bản dịch của từ Ear of corn trong tiếng Việt

Ear of corn

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ear of corn(Phrase)

ˈɪə ˈɒf kˈɔːn
ˈɪr ˈɑf ˈkɔrn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ