Bản dịch của từ Ear wax trong tiếng Việt
Ear wax
Noun [U/C]

Ear wax(Noun)
ˈiɹ wˈæks
ˈiɹ wˈæks
Ví dụ
02
Một hỗn hợp các lipid, tế bào biểu mô đã bong ra và các mảnh vụn khác được tìm thấy trong ống tai ngoài.
A mixture of lipids, desquamated epithelial cells, and other debris found in the external ear canal.
Ví dụ
03
Một chất bảo vệ, bôi trơn và kháng khuẩn giúp ngăn ngừa kích thích và nhiễm trùng trong ống tai.
A protective, lubricating, and antibacterial substance that helps prevent irritation and infection in the ear canal.
Ví dụ
