Bản dịch của từ Ear wax trong tiếng Việt

Ear wax

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ear wax(Noun)

ˈiɹ wˈæks
ˈiɹ wˈæks
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ