Bản dịch của từ Earlier trong tiếng Việt

Earlier

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earlier(Adverb)

ˈɜːliɐ
ˈɝɫiɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ