ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Earlier
Trước đây một chút
At a previous point in time
在之前的某个时间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trước đó
Before
提前
Trước thời điểm hiện tại
Up to now / so far
在目前之前的过去