Bản dịch của từ Earlier trong tiếng Việt

Earlier

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earlier(Adverb)

ˈɜːliɐ
ˈɝɫiɝ
01

Trước đây một chút

At a previous point in time

在之前的某个时间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trước đó

Before

提前

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trước thời điểm hiện tại

Up to now / so far

在目前之前的过去

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa