Bản dịch của từ Earlier period trong tiếng Việt

Earlier period

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earlier period(Noun)

ɝˈliɚ pˈɪɹiəd
ɝˈliɚ pˈɪɹiəd
01

Thời gian hoặc khoảng thời gian diễn ra trước thời điểm hiện tại hoặc trước một mốc thời gian đã xác định nào đó.

A period of time that has passed before the present or before another specific time.

指发生在现在之前或某个指定时间之前的时间段或期间

Ví dụ
02

Một giai đoạn hay thời kỳ cụ thể trong lịch sử hoặc quá trình phát triển

A specific phase or stage in history or development

历史或发展的某个特定阶段或时期

Ví dụ
03

Một khoảng thời gian đặc trưng bởi những sự kiện hoặc điều kiện nhất định

A period of time characterized by specific events or conditions.

一个特定的时期,通常伴随着一些特定的事件或条件的出现。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh