Bản dịch của từ Earlier place trong tiếng Việt

Earlier place

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earlier place(Noun)

ˈɜːliɐ plˈeɪs
ˈɪrɫiɝ ˈpɫeɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ