Bản dịch của từ Earlier place trong tiếng Việt

Earlier place

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earlier place(Noun)

ˈɜːliɐ plˈeɪs
ˈɪrɫiɝ ˈpɫeɪs
01

Một địa điểm từng có ý nghĩa trong quá khứ

A place of significant historical importance.

这是一个在过去具有重要意义的地点。

Ví dụ
02

Phần phía trước của một địa điểm hoặc khu vực

The front part of a location or site.

某个地点或位置的开头部分

Ví dụ
03

Vị trí hoặc chỗ đứng nằm trước một chỗ khác về thời gian hoặc không gian

A location or place that is in front of another in terms of time or space.

位于时间或空间上在另一物之前的位置或位置

Ví dụ