Bản dịch của từ Earliest shipment trong tiếng Việt

Earliest shipment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earliest shipment(Noun)

ˈiəliəst ʃˈɪpmənt
ˈɪrɫiəst ˈʃɪpmənt
01

Lô hàng đầu tiên được giao

The first batch has been delivered.

货物的首次交付

Ví dụ
02

Việc gửi hàng nhanh nhất có thể hoặc đúng thời gian đã định

The most timely and prompt delivery.

最及时的物品发出方式

Ví dụ
03

Ví dụ sớm nhất về việc gửi hàng hóa hoặc vật liệu

The first case concerns the shipment of goods or materials.

最早的货物或材料运输实例

Ví dụ