Bản dịch của từ Early bird registration trong tiếng Việt

Early bird registration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Early bird registration(Noun)

ɝˈli bɝˈd ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən
ɝˈli bɝˈd ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən
01

Một ưu đãi khuyến mãi cho những người đăng ký sớm, thường có mức giá giảm.

A promotional offer for early sign-ups, often with a discounted rate.

Ví dụ
02

Quá trình đăng ký cho một sự kiện hoặc dịch vụ trước mốc thời gian được chỉ định để nhận được lợi ích.

The process of signing up for an event or service before a specified deadline to receive benefits.

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng để mô tả người tận dụng cơ hội sớm, đặc biệt là trong đăng ký hoặc đặt chỗ.

A term used to describe someone who takes advantage of early opportunities, particularly in registrations or bookings.

Ví dụ