Bản dịch của từ Earmark trong tiếng Việt
Earmark

Earmark(Verb)
Chỉ rõ hoặc dành một khoản tiền hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể.
Designate funds or resources for a particular purpose.
指定资金或资源用于特定目的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Earmark(Noun)
Một chỉ thị của Quốc hội (hoặc cơ quan lập pháp) yêu cầu rằng khoản tiền ngân sách phải được chi cho một dự án cụ thể.
A congressional directive that funds should be spent on a specific project.
国会指令特定项目的资金使用
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một đặc điểm hoặc nét nhận dạng giúp phân biệt một người, vật hoặc sự việc với những người/vật khác.
A characteristic or identifying feature.
特征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dấu (thường là cắt, khắc hoặc thương hiệu) trên vành tai của động vật nuôi để nhận dạng chủ sở hữu hoặc cá thể đó.
A mark on the ear of a domesticated animal indicating ownership or identity.
牲畜耳上的标记,表示所有权或身份。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "earmark" có nghĩa chính là dành riêng một khoản ngân sách hoặc tài sản cho một mục đích cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực tài chính và chính trị. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng có dạng tương tự nhưng có thể mang thêm nghĩa "đánh dấu" một thứ gì đó để dễ nhận diện hơn. Về ngữ âm, "earmark" được phát âm giống nhau trong cả hai biến thể nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "earmark" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marca", có nghĩa là "dấu ấn" hoặc "đánh dấu". Ban đầu, từ này được sử dụng trong bối cảnh đánh dấu gia súc để phân biệt chủ sở hữu. Theo thời gian, "earmark" đã chuyển sang nghĩa bóng, thể hiện việc chỉ định hoặc phân bổ nguồn lực cho mục đích cụ thể trong quản lý tài chính. Sự liên kết này phản ánh cách mà từ này được sử dụng để chỉ ra sự phân tách rõ ràng trong các ngân sách hay quỹ dư thừa.
Từ "earmark" xuất hiện ở mức độ trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi các thí sinh thường thảo luận về việc phân bổ ngân sách hoặc tài nguyên. Trong bối cảnh hàng ngày, "earmark" thường được sử dụng trong các cuộc họp chính trị, ngân sách của chính phủ hoặc khi lập kế hoạch dự án, diễn tả việc chỉ định một phần tài chính cho mục đích cụ thể. Từ này phản ánh sự chính xác trong việc quản lý tài chính và nguồn lực.
Họ từ
Từ "earmark" có nghĩa chính là dành riêng một khoản ngân sách hoặc tài sản cho một mục đích cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực tài chính và chính trị. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng có dạng tương tự nhưng có thể mang thêm nghĩa "đánh dấu" một thứ gì đó để dễ nhận diện hơn. Về ngữ âm, "earmark" được phát âm giống nhau trong cả hai biến thể nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
Từ "earmark" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "marca", có nghĩa là "dấu ấn" hoặc "đánh dấu". Ban đầu, từ này được sử dụng trong bối cảnh đánh dấu gia súc để phân biệt chủ sở hữu. Theo thời gian, "earmark" đã chuyển sang nghĩa bóng, thể hiện việc chỉ định hoặc phân bổ nguồn lực cho mục đích cụ thể trong quản lý tài chính. Sự liên kết này phản ánh cách mà từ này được sử dụng để chỉ ra sự phân tách rõ ràng trong các ngân sách hay quỹ dư thừa.
Từ "earmark" xuất hiện ở mức độ trung bình trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, nơi các thí sinh thường thảo luận về việc phân bổ ngân sách hoặc tài nguyên. Trong bối cảnh hàng ngày, "earmark" thường được sử dụng trong các cuộc họp chính trị, ngân sách của chính phủ hoặc khi lập kế hoạch dự án, diễn tả việc chỉ định một phần tài chính cho mục đích cụ thể. Từ này phản ánh sự chính xác trong việc quản lý tài chính và nguồn lực.
