Bản dịch của từ Earmark trong tiếng Việt

Earmark

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earmark(Noun)

ˈiɹmɑɹk
ˈɪɹmɑɹk
01

Một đặc điểm hoặc nét nhận dạng giúp phân biệt một người, vật hoặc sự việc với những người/vật khác.

A characteristic or identifying feature.

Ví dụ
02

Một chỉ thị của Quốc hội (hoặc cơ quan lập pháp) yêu cầu rằng khoản tiền ngân sách phải được chi cho một dự án cụ thể.

A congressional directive that funds should be spent on a specific project.

Ví dụ
03

Dấu (thường là cắt, khắc hoặc thương hiệu) trên vành tai của động vật nuôi để nhận dạng chủ sở hữu hoặc cá thể đó.

A mark on the ear of a domesticated animal indicating ownership or identity.

Ví dụ

Earmark(Verb)

ˈiɹmɑɹk
ˈɪɹmɑɹk
01

Đánh dấu tai của một con vật nuôi (thường là gia súc) để cho biết chủ sở hữu hoặc nhận dạng.

Mark the ear of a domesticated animal as a sign of ownership or identity.

Ví dụ
02

Chỉ rõ hoặc dành một khoản tiền hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể.

Designate funds or resources for a particular purpose.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ