Bản dịch của từ Earn trong tiếng Việt

Earn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earn (Verb)

ɜːn
ɝːn
01

Kiếm được hoặc thu được (thường là tiền, lợi ích hoặc kết quả) nhờ lao động, công sức hoặc kết quả đạt được.

Earn, reap.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Được hưởng hoặc nhận xứng đáng do hành động, nỗ lực hay thành tích của mình — ví dụ: kiếm được tiền, danh tiếng hay phần thưởng vì đã làm việc chăm chỉ hoặc cư xử đúng mực.

Gain deservedly in return for one's behaviour or achievements.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Kiếm được tiền (thường là nhận tiền đổi lại cho công sức, lao động hoặc dịch vụ đã làm).

Obtain (money) in return for labour or services.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ