Bản dịch của từ Earn trong tiếng Việt
Earn
Verb

Earn (Verb)
ɜːn
ɝːn
01
Kiếm được hoặc thu được (thường là tiền, lợi ích hoặc kết quả) nhờ lao động, công sức hoặc kết quả đạt được.
Earn, reap.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Được hưởng hoặc nhận xứng đáng do hành động, nỗ lực hay thành tích của mình — ví dụ: kiếm được tiền, danh tiếng hay phần thưởng vì đã làm việc chăm chỉ hoặc cư xử đúng mực.
Gain deservedly in return for one's behaviour or achievements.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
