Bản dịch của từ Earnings per share trong tiếng Việt

Earnings per share

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earnings per share(Noun)

ɝˈnɨŋz pɝˈ ʃˈɛɹ
ɝˈnɨŋz pɝˈ ʃˈɛɹ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ