Anh - Việt

Bản dịch của từ Earns trong tiếng Việt

earns

Verb

earns (Verb)

/ˈɝnz/
/ˈɝnz/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba của động từ 'earn' — nghĩa là nhận được (tiền), kiếm được (thu nhập) hoặc đáng được (khen thưởng) vì lao động, công sức hoặc thành tích.

thirdperson singular simple present indicative of earn.

Ví dụ
Cô ấy kiếm được mức lương cao khi làm việc tại tổ chức phi lợi nhuận.She earns a high salary working at a non-profit organization.
Anh ấy không kiếm đủ tiền để nuôi gia đình thoải mái.He does not earn enough to support his family comfortably.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của earns (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

earn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

earned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

earned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

earns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

earning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh