earns
earns (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại đơn ngôi thứ ba của động từ 'earn' — nghĩa là nhận được (tiền), kiếm được (thu nhập) hoặc đáng được (khen thưởng) vì lao động, công sức hoặc thành tích.
thirdperson singular simple present indicative of earn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của earns (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | earn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | earned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | earned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | earns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | earning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "earns" là dạng động từ số nhiều của "earn", có nghĩa là kiếm được hoặc thu lợi từ công việc hoặc nỗ lực. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng có thể xuất hiện trong những ngữ cảnh khác nhau do sự khác biệt văn hóa. Ví dụ, "earns" thường được dùng trong các tình huống tài chính hoặc nghề nghiệp. Chế độ ngữ pháp và phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.