Bản dịch của từ Earth trong tiếng Việt

Earth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earth(Noun)

ˈɜːθ
ˈɪrθ
01

Bề mặt của đất đai trên mặt đất

土壤的表面

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ