Bản dịch của từ Earth-shattering trong tiếng Việt
Earth-shattering
Adjective

Earth-shattering(Adjective)
ˈɜːθʃætərɪŋ
ˈɝːθˌʃæt̬.ər.ɪŋ
01
Rất sốc hoặc giật gân
Causing a strong shock that leaves many people stunned
引起轰动,使许多人惊呆了
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Gây ra thiệt hại lớn hoặc hậu quả rất nguy hại
Causes devastating consequences; very harmful
造成巨大破坏或极其有害的后果
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Tầm quan trọng vô cùng lớn; mang tính đột phá hoặc cách mạng
This is groundbreaking, hugely significant; totally transforming the situation
具有突破性,意义重大,能够彻底改变局势
Ví dụ
