Bản dịch của từ Earthy trong tiếng Việt

Earthy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Earthy(Adjective)

ˈɜːθi
ˈɝθi
01

Liên quan đến hoặc đặc trưng của trái đất hoặc đất đai

Related to or characteristic of the earth or land.

这与地球或土地有关,或具有相关特征。

Ví dụ
02

Có mùi hương hoặc vị đặc trưng của đất như nấm hoặc rễ cây

It has a strong earthy smell or flavor, like mushrooms or root vegetables.

味道浓重,带有泥土的气息,比如蘑菇或根茎的味道

Ví dụ
03

Đơn giản, thô thiển hoặc xấu xí trong phong cách

It's simple, not refined or overly crude in style.

风格简朴粗俗

Ví dụ