Bản dịch của từ Earthy trong tiếng Việt
Earthy
Adjective

Earthy(Adjective)
ˈɜːθi
ˈɝθi
01
Liên quan đến hoặc đặc trưng của trái đất hoặc đất đai
Related to or characteristic of the earth or land.
这与地球或土地有关,或具有相关特征。
Ví dụ
Ví dụ
Earthy

Liên quan đến hoặc đặc trưng của trái đất hoặc đất đai
Related to or characteristic of the earth or land.
这与地球或土地有关,或具有相关特征。