Bản dịch của từ Ease labor trong tiếng Việt

Ease labor

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ease labor(Phrase)

ˈiːz lˈeɪbɐ
ˈis ˈɫeɪbɝ
01

Để mang lại cảm giác an ủi hoặc giảm bớt khó khăn trong tình huống khó khăn

Brings comfort or eases tension in a difficult situation.

带来安慰或缓解困境中的压力。

Ví dụ
02

Giảm bớt khó khăn hoặc áp lực của một nhiệm vụ

To make a task easier or less stressful

为了减轻任务的难度或压力

Ví dụ
03

Để tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện công việc hoặc nhiệm vụ

To make it more convenient for carrying out tasks or duties.

为了更方便地完成工作或任务。

Ví dụ