Bản dịch của từ Easiest trong tiếng Việt

Easiest

Adjective Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Easiest(Adjective)

ˈiziəst
ˈiziɪst
01

Dạng so sánh nhất của “easy” — chỉ mức độ dễ nhất, tốn ít công sức hoặc cố gắng nhất để hoàn thành hoặc đạt được điều gì đó.

Superlative form of easy requiring the least effort or work to achieve or accomplish.

最简单的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Easiest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Easy

Dễ

Easier

Dễ hơn

Easiest

Dễ nhất

Easiest(Adverb)

ˈiziəst
ˈiziɪst
01

Theo cách dễ nhất, với ít nỗ lực hoặc công sức nhất; làm việc sao cho đơn giản và tốn ít thời gian/khó khăn nhất.

In the easiest manner with the least effort or work.

以最简单的方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ