Bản dịch của từ East coast trong tiếng Việt
East coast
Noun [U/C]

East coast(Noun)
ˈiːst kˈəʊst
ˈist ˈkoʊst
Ví dụ
02
Bờ biển phía Đông của Hoa Kỳ
The East Coast of the United States
美国东海岸
Ví dụ
03
Vùng của Hoa Kỳ nổi bật với các thành phố như New York và Washington D.C.
The US region is known for its major cities like New York and Washington, D.C.
美国的地区以纽约和华盛顿特区等城市闻名。
Ví dụ
