Bản dịch của từ Eastern trong tiếng Việt
Eastern

Eastern (Adjective)
Nằm ở phía đông, hướng về phía đông hoặc quay về phía đông.
Situated in directed towards or facing the east.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thuộc về phía đông; sống ở hoặc có nguồn gốc từ các vùng, quốc gia nằm về phía đông của châu Âu.
Living in or originating from the regions or countries to the east of Europe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "eastern" thuộc về tính từ, chỉ phương hướng hoặc vùng đất ở phía đông. Trong ngữ cảnh địa lý, nó thường được sử dụng để mô tả các khu vực nằm về phía đông của một địa điểm tham chiếu nào đó. Ở Anh và Mỹ, "eastern" được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh ngôn ngữ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cụm từ "Eastern" có thể chỉ các nền văn hóa hoặc quốc gia đặc trưng thuộc khu vực châu Á.
Từ "eastern" thuộc về tính từ, chỉ phương hướng hoặc vùng đất ở phía đông. Trong ngữ cảnh địa lý, nó thường được sử dụng để mô tả các khu vực nằm về phía đông của một địa điểm tham chiếu nào đó. Ở Anh và Mỹ, "eastern" được sử dụng tương tự trong cả hai ngữ cảnh ngôn ngữ. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, cụm từ "Eastern" có thể chỉ các nền văn hóa hoặc quốc gia đặc trưng thuộc khu vực châu Á.
