ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Eastern time trong tiếng Việt
Eastern time
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Eastern time
(
Phrase
)
ˈiːstən tˈaɪm
ˈistɝn ˈtaɪm
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ