Bản dịch của từ Eastern time trong tiếng Việt
Eastern time
Phrase

Eastern time(Phrase)
ˈiːstən tˈaɪm
ˈistɝn ˈtaɪm
Ví dụ
Ví dụ
03
Dùng làm mốc thời gian để lên lịch các sự kiện và phát sóng theo Giờ Đông
This serves as a reference document for scheduling events and broadcasts according to Eastern Time.
用作在东部时区安排事件和广播的参考依据
Ví dụ
