Bản dịch của từ Eating utensil trong tiếng Việt

Eating utensil

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eating utensil(Noun)

ˈitɨŋ jutˈɛnsəl
ˈitɨŋ jutˈɛnsəl
01

Một dụng cụ được sử dụng để ăn, chẳng hạn như dao, nĩa hoặc thìa.

An instrument used for eating, such as a fork, knife, or spoon.

Ví dụ
02

Một công cụ giúp hỗ trợ quá trình tiêu thụ thực phẩm.

A tool that facilitates the process of consuming food.

Ví dụ
03

Bất kỳ vật thể nào được sử dụng để hỗ trợ trong việc tiêu thụ các món ăn.

Any object used to aid in the consumption of edible items.

Ví dụ