Bản dịch của từ Eating utensil trong tiếng Việt
Eating utensil
Noun [U/C]

Eating utensil(Noun)
ˈitɨŋ jutˈɛnsəl
ˈitɨŋ jutˈɛnsəl
01
Một dụng cụ được sử dụng để ăn, chẳng hạn như dao, nĩa hoặc thìa.
An instrument used for eating, such as a fork, knife, or spoon.
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ vật thể nào được sử dụng để hỗ trợ trong việc tiêu thụ các món ăn.
Any object used to aid in the consumption of edible items.
Ví dụ
