Bản dịch của từ Ebb trong tiếng Việt

Ebb

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ebb(Verb)

ˈɛb
ˈɛb
01

Mực nước trên mặt hồ rút xuống

The surface of the water recedes

水面逐渐后退

Ví dụ
02

Mất dần cảm xúc hoặc phẩm chất theo thời gian

A sense of decline or diminishing qualities

逐渐减退的感觉或品质

Ví dụ
03

Một thủy triều rút xa khỏi bờ, trườn lùi lại

A tide receding away from the shore

潮水逐渐退去,远离海岸

Ví dụ

Ebb(Noun)

ˈɛb
ˈɛb
01

Dòng triều rút ra ra biển

Like a wave retreating from the shore

像一阵海浪逐渐远离海岸的样子

Ví dụ
02

Một giai đoạn giảm sút hoặc thu hẹp lại

A gradual decline in feelings or qualities

逐渐减少的感觉或品质

Ví dụ
03

Một giai đoạn hoạt động hoặc thành công kém hơn

The surface of a body of water recedes.

水面逐渐退去

Ví dụ