Bản dịch của từ Ebb away trong tiếng Việt

Ebb away

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ebb away(Verb)

ˈɛb əwˈeɪ
ˈɛb əwˈeɪ
01

Giảm dần hoặc tiêu giảm theo thời gian.

To gradually decrease or diminish over time.

Ví dụ
02

Rút lại hoặc chảy ngược, đặc biệt liên quan đến thủy triều.

To recede or flow back, particularly in relation to the tide.

Ví dụ
03

Giảm đi về cường độ hoặc sức mạnh, thường được sử dụng theo nghĩa bóng.

To diminish in intensity or strength, often used metaphorically.

Ví dụ