Bản dịch của từ Ebeniste trong tiếng Việt
Ebeniste
Noun [U/C]

Ebeniste(Noun)
eɪbeɪnˈist
eɪbeɪnˈist
Ví dụ
02
Một thợ mộc, đặc biệt là người chuyên về thiết kế và chế tạo đồ nội thất bằng gỗ chất lượng cao.
A cabinetmaker, particularly one who specializes in the design and construction of high-quality wooden furniture.
Ví dụ
