Bản dịch của từ Ebit trong tiếng Việt

Ebit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ebit(Noun)

eɪbˈɪt
ˈeɪbɪt
01

Một chỉ tiêu thường được sử dụng trong tài chính để đánh giá khả năng sinh lời từ hoạt động của một công ty mà không bị ảnh hưởng bởi cấu trúc vốn.

A measure commonly used in finance to evaluate a companys ability to generate profit from its operations without the effects of capital structure

Ví dụ
02

Lợi nhuận trước lãi vay và thuế là một chỉ số đo lường khả năng sinh lời của công ty, không bao gồm chi phí lãi suất và thuế thu nhập.

Earnings Before Interest and Taxes a measure of a firms profitability that excludes interest and income tax expenses

Ví dụ
03

Một chỉ số tài chính được sử dụng để phân tích hiệu suất hoạt động của một công ty.

A financial metric used to analyze a companys operating performance

Ví dụ