Bản dịch của từ Ebit trong tiếng Việt
Ebit
Noun [U/C]

Ebit(Noun)
eɪbˈɪt
ˈeɪbɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chỉ số tài chính được sử dụng để phân tích hiệu suất hoạt động của một công ty.
A financial metric used to analyze a companys operating performance
Ví dụ
