Bản dịch của từ Eccentric wheel trong tiếng Việt

Eccentric wheel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eccentric wheel(Noun)

ɛksˈɛntrɪk wˈiːl
ˌɛkˈsɛntrɪk ˈwiɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ