Anh - Việt

Bản dịch của từ Echinodermata trong tiếng Việt

echinodermata

Noun

echinodermata (Noun)

/ˌɛkɪnˌəʊdəmˈɑːtɐ/
/ˌɛkɪˌnoʊdɝˈmɑtə/
AI

Nghĩa 01

Một ngành động vật biển bao gồm sao biển, nhím biển và dưa chuột biển.

A phylum of marine animals that includes sea stars sea urchins and sea cucumbers

Ví dụ
Nhiều sinh viên trong lớp sinh học nghiên cứu echinodermata cho dự án sinh vật biển.Many students in biology class study echinodermata for their marine biology project.
Echinodermata không thường thấy trong môi trường nước ngọt, chỉ ở đại dương.Echinodermata are not commonly found in freshwater environments, only in oceans.

Nghĩa 02

Các sinh vật thuộc lớp Echinodermata có đặc điểm đối xứng tọa độ và có bộ xương trong chứa canxi.

Organisms belonging to the class Echinodermata exhibit radial symmetry and a calcareous endoskeleton

Ví dụ
Echinodermata, như sao biển, rất thú vị đối với sinh viên sinh học biển.Echinodermata, like starfish, are fascinating for marine biology students.
Hầu hết mọi người không biết nhiều về echinodermata và đặc điểm của chúng.Most people do not know much about echinodermata and their characteristics.

Nghĩa 03

Động vật có da gai được đặc trưng bởi khả năng tái sinh các bộ phận thân thể bị mất.

Echinoderms are characterized by their ability to regenerate lost body parts

Ví dụ
Ngôi sao biển là echinodermata nổi tiếng về khả năng tái sinh tay đã mất.Starfish are echinodermata known for regenerating lost arms effectively.
Echinodermata thường không sống trong môi trường nước ngọt.Echinodermata do not usually live in freshwater environments.