Bản dịch của từ Eco friendly trong tiếng Việt

Eco friendly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Eco friendly(Adjective)

ˌikəɹfˈɪdnəld
ˌikəɹfˈɪdnəld
01

Mô tả đồ vật, sản phẩm hoặc hành động được thiết kế sao cho ít gây hại tới môi trường nhất — tiêu thụ ít năng lượng, ít chất thải, dễ tái chế hoặc dùng vật liệu thân thiện với thiên nhiên.

Designed to have minimal impact on the environment.

对环境影响最小的设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không gây hại cho môi trường; thân thiện với thiên nhiên và không làm ô nhiễm hay phá hủy hệ sinh thái.

Not harmful to the environment.

对环境无害的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh