Bản dịch của từ Ecolodge trong tiếng Việt

Ecolodge

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecolodge (Noun)

ˈɛkəlˌɔdʒ
ˈɛkəlˌɔdʒ
01

Một loại hình cơ sở lưu trú du lịch được thiết kế để có tác động tối thiểu đến môi trường tự nhiên nơi nó tọa lạc.

A type of tourist accommodation designed to have the minimum possible impact on the natural environment in which it is situated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh