Bản dịch của từ Ecology trong tiếng Việt

Ecology

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecology(Noun)

ikˈɑlədʒi
ɪkˈɑlədʒi
01

Ngành sinh học nghiên cứu mối quan hệ giữa các sinh vật với nhau và với môi trường vật lý xung quanh (như đất, nước, khí hậu).

The branch of biology that deals with the relations of organisms to one another and to their physical surroundings.

生态学是研究生物与环境之间关系的科学。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ecology (Noun)

SingularPlural

Ecology

Ecologies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ