Bản dịch của từ Economic benefits trong tiếng Việt
Economic benefits

Economic benefits(Noun)
Những kết quả tích cực góp phần vào nền kinh tế hoặc phúc lợi tài chính.
The positive outcomes that contribute to the economy or financial well-being.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "lợi ích kinh tế" đề cập đến những lợi ích tài chính hoặc vật chất mà một cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng thu được từ một hoạt động hoặc chính sách kinh tế nào đó. Trong ngữ cảnh này, "lợi ích" ám chỉ đến sự gia tăng của cải, thu nhập hoặc tiết kiệm chi phí. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh tế học, chính sách công và quản trị. Trong tiếng Anh, "economic benefits" có thể được sử dụng tương tự ở cả hai mảng Anh-Anh và Anh-Mỹ, với nghĩa và cách sử dụng không có sự khác biệt rõ rệt.
Thuật ngữ "lợi ích kinh tế" đề cập đến những lợi ích tài chính hoặc vật chất mà một cá nhân, tổ chức hoặc cộng đồng thu được từ một hoạt động hoặc chính sách kinh tế nào đó. Trong ngữ cảnh này, "lợi ích" ám chỉ đến sự gia tăng của cải, thu nhập hoặc tiết kiệm chi phí. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như kinh tế học, chính sách công và quản trị. Trong tiếng Anh, "economic benefits" có thể được sử dụng tương tự ở cả hai mảng Anh-Anh và Anh-Mỹ, với nghĩa và cách sử dụng không có sự khác biệt rõ rệt.
