Bản dịch của từ Economic benefits trong tiếng Việt

Economic benefits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic benefits(Noun)

ˌɛkənˈɑmɨk bˈɛnəfɨts
ˌɛkənˈɑmɨk bˈɛnəfɨts
01

Những kết quả tích cực góp phần vào nền kinh tế hoặc sự thịnh vượng tài chính.

Positive results that contribute to the economy or financial well-being.

这些积极的成果有助于推动经济发展或改善民众的福利。

Ví dụ
02

Giá trị thu được từ hàng hóa hoặc dịch vụ thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế.

The value obtained from goods or services drives economic growth.

商品或服务带来的价值推动经济增长。

Ví dụ
03

Lợi ích tài chính thu được từ một hành động hoặc quyết định.

The financial advantage gained from an action or decision.

由某个行为或决定带来的金钱利益

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh