Bản dịch của từ Economic decency trong tiếng Việt

Economic decency

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic decency(Phrase)

ˌiːkənˈɒmɪk dˈiːsənsi
ˌikəˈnɑmɪk ˈdisənsi
01

Những tiêu chuẩn đạo đức liên quan đến hành vi và thực hành kinh tế

Ethical standards related to behavior and economic practices

与经济行为和实践相关的伦理标准

Ví dụ
02

Niềm mong đợi về công bằng và đạo đức trong các giao dịch kinh tế

Waiting for fairness and ethical conduct in economic transactions.

对经济交易中公平和道德行为的期望

Ví dụ
03

Nguyên tắc giữ gìn sự tôn trọng và phẩm giá trong các hoạt động kinh tế

Principles for maintaining respect and dignity in economic activities

在经济活动中保持尊重和尊严的原则

Ví dụ