Bản dịch của từ Economic policy trong tiếng Việt
Economic policy

Economic policy(Noun)
Các nguyên tắc và quyết định hướng dẫn các hành động và chiến lược kinh tế của một chính phủ hoặc tổ chức.
The principles and decisions that guide economic actions and strategies of a government or organization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chính sách kinh tế" là một thuật ngữ mô tả các biện pháp và quy định mà chính phủ áp dụng để quản lý nền kinh tế quốc gia. Bao gồm các khía cạnh như tài chính công, thương mại, thuế và điều tiết thị trường. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về thuật ngữ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm 'o' trong từ "economic". Chính sách kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tăng trưởng kinh tế, phát triển bền vững và ổn định tài chính.
"Chính sách kinh tế" là một thuật ngữ mô tả các biện pháp và quy định mà chính phủ áp dụng để quản lý nền kinh tế quốc gia. Bao gồm các khía cạnh như tài chính công, thương mại, thuế và điều tiết thị trường. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về thuật ngữ này, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm 'o' trong từ "economic". Chính sách kinh tế đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tăng trưởng kinh tế, phát triển bền vững và ổn định tài chính.
