Bản dịch của từ Economic value trong tiếng Việt
Economic value

Economic value(Noun)
Một thước đo về lợi ích thu được từ một giao dịch kinh tế.
This is a measure of the benefits gained from an economic transaction.
衡量经济交易带来的利益的指标。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giá trị kinh tế là khái niệm chỉ mức độ quan trọng hoặc lợi ích mà một hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản mang lại cho cá nhân hoặc xã hội, thường được đo lường bằng tiền tệ. Khái niệm này có thể được áp dụng trong việc phân tích các quyết định đầu tư, tiêu dùng hay chính sách kinh tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có chung cách viết và phát âm giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng và bối cảnh áp dụng trong nghiên cứu kinh tế.
Giá trị kinh tế là khái niệm chỉ mức độ quan trọng hoặc lợi ích mà một hàng hóa, dịch vụ hoặc tài sản mang lại cho cá nhân hoặc xã hội, thường được đo lường bằng tiền tệ. Khái niệm này có thể được áp dụng trong việc phân tích các quyết định đầu tư, tiêu dùng hay chính sách kinh tế. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có chung cách viết và phát âm giữa Anh và Mỹ, nhưng có thể khác nhau trong cách sử dụng và bối cảnh áp dụng trong nghiên cứu kinh tế.
