Anh - Việt

Bản dịch của từ Economic value trong tiếng Việt

economic value

Noun

economic value (Noun)

/ˌɛkənˈɑmɨk vˈælju/
/ˌɛkənˈɑmɨk vˈælju/
AI

Nghĩa 01

Giá trị tiền tệ của một hàng hóa hoặc dịch vụ phản ánh tính hữu dụng và nhu cầu của nó.

The monetary worth of a good or service reflecting its utility and demand.

Ví dụ
Giá trị kinh tế của giáo dục rất quan trọng cho xã hội và sự phát triển cá nhân.Education has significant economic value for society and individual growth.
Nhiều người không hiểu giá trị kinh tế của việc tình nguyện.Many people do not understand the economic value of volunteering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Lợi ích hoặc giá trị mà người tiêu dùng cảm nhận được từ một sản phẩm hoặc dịch vụ ảnh hưởng đến quyết định của họ.

The perceived benefit or worth of a product or service that influences consumer decisions.

Ví dụ
Nhiều người nhận ra giá trị kinh tế của nông sản hữu cơ địa phương.Many people recognize the economic value of local organic produce.
Giá trị kinh tế của công viên công cộng thường bị chính quyền bỏ qua.The economic value of public parks is often overlooked by officials.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thước đo của các lợi ích thu được từ một giao dịch kinh tế.

A measure of the benefits derived from an economic transaction.

Ví dụ
Giá trị kinh tế của giáo dục rất quan trọng cho xã hội và cá nhân.Education has significant economic value for society and individual growth.
Các chương trình xã hội không phải lúc nào cũng mang lại giá trị kinh tế cho cộng đồng.Social programs do not always provide economic value to the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh