Bản dịch của từ Economic zone structure trong tiếng Việt

Economic zone structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Economic zone structure(Noun)

ˌiːkənˈɒmɪk zˈəʊn strˈʌktʃɐ
ˌikəˈnɑmɪk ˈzoʊn ˈstrəktʃɝ
01

Một khu vực dành riêng cho các hoạt động kinh tế

An area designated for economic activities.

一个专门用于经济活动的区域

Ví dụ
02

Một môi trường đặc thù dành cho các hoạt động thương mại và buôn bán

A specific environment for commercial activities and transactions.

一个专门用于商业和交易的环境

Ví dụ
03

Một khuôn khổ có cấu trúc để tổ chức các tương tác kinh tế

A framework is a structured system for organizing economic interactions.

这是一个用来组织经济互动的框架结构。

Ví dụ