Bản dịch của từ Ecosystem trong tiếng Việt

Ecosystem

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ecosystem(Noun Countable)

ˈiː.kəʊˌsɪs.təm
ˈiː.koʊˌsɪs.təm
ˈe.koʊˌsɪs.təm
01

Hệ sinh thái — một cộng đồng gồm các sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) cùng môi trường sống (không khí, nước, đất) tương tác với nhau; bao gồm cả các mối quan hệ trao đổi năng lượng và chất dinh dưỡng giữa các thành phần sống và không sống.

Ecosystem.

生态系统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ecosystem(Noun)

ˈɛkoʊsˌɪstəm
ˈikoʊsˌɪstəm
01

Một tập hợp sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật) cùng tương tác với nhau và với môi trường vật lý xung quanh (đất, nước, khí hậu), tạo thành một hệ thống sinh thái có quan hệ phụ thuộc và trao đổi năng lượng, vật chất.

A biological community of interacting organisms and their physical environment.

生态系统是相互作用的生物和其物理环境的共同体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ecosystem (Noun)

SingularPlural

Ecosystem

Ecosystems

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ