Bản dịch của từ Ecosystem trong tiếng Việt
Ecosystem

Ecosystem (Noun Countable)
Hệ sinh thái — một cộng đồng gồm các sinh vật (động vật, thực vật, vi sinh vật) cùng môi trường sống (không khí, nước, đất) tương tác với nhau; bao gồm cả các mối quan hệ trao đổi năng lượng và chất dinh dưỡng giữa các thành phần sống và không sống.
Ecosystem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ecosystem (Noun)
Một tập hợp sinh vật (thực vật, động vật, vi sinh vật) cùng tương tác với nhau và với môi trường vật lý xung quanh (đất, nước, khí hậu), tạo thành một hệ thống sinh thái có quan hệ phụ thuộc và trao đổi năng lượng, vật chất.
A biological community of interacting organisms and their physical environment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hệ sinh thái (ecosystem) là một khái niệm sinh thái bản địa mô tả sự tương tác giữa các sinh vật sống và môi trường tự nhiên mà chúng sống, bao gồm cả sinh vật vô sinh như đất, nước, không khí. Từ này được sử dụng giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh mô hình tự nhiên hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến các ứng dụng công nghệ và quản lý sinh thái.
Hệ sinh thái (ecosystem) là một khái niệm sinh thái bản địa mô tả sự tương tác giữa các sinh vật sống và môi trường tự nhiên mà chúng sống, bao gồm cả sinh vật vô sinh như đất, nước, không khí. Từ này được sử dụng giống nhau trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh mô hình tự nhiên hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh đến các ứng dụng công nghệ và quản lý sinh thái.
